in exchange for
/ɪksˈtʃeɪnʤ/I'll teach you English in exchange for Japanese lessons.
Tôi dạy bạn tiếng Anh, đổi lại bạn dạy tôi tiếng Nhật.
He gave me his old phone in exchange for my bike.
Anh ấy đưa tôi điện thoại cũ để đổi lấy xe đạp.
What do you want in exchange?
Bạn muốn đổi lại thứ gì?
Cụm từ thường gặp
in exchange for
để đổi lấy
in exchange
đổi lại
exchange A for B
đổi A lấy B
language exchange
trao đổi ngôn ngữ
💡 Lưu ý: 'Language exchange' = hình thức hai người dạy ngôn ngữ cho nhau – cách luyện nói rất hiệu quả.
Giới từ
- Để đổi lấy (cái gì đó hoặc ai đó).In return for (something or someone else).
Chưa có góp ý cho “in exchange for”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “in exchange for” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish